Bộ tiêu tiêu phản hồi âm thanh, chống rú
Công nghệ DSP tiên tiến
Cài đặt qua LAN trực tiếp lên thiết bị
Ứng dụng: Phòng họp, hội trường, âm thanh Prosound
D6576 bộ chống phản hồi, chống rú kỹ thuật số DSPPA được trang bị 2 đầu vào tương tự cân bằng và 2 đầu ra tương tự cân bằng và tích hợp chức năng DSP bao gồm: bộ lọc notch thích nghi, dịch chuyển tần số triệt hồi âm, noise gate, compressor...
2 đầu vào line/microphone, 2 đầu ra line/microphone.
Tích hợp bộ xử lý tín hiệu số (DSP) hiệu năng cao, tốc độ tính toán dấu phẩy động cao, với thuật toán xử lý notch thích nghi và công nghệ dịch chuyển tần số triệt hồi âm.
Mặt trước trang bị 4 dãy đèn chỉ thị mức tín hiệu thời gian thực 7 đoạn, cho phép giám sát chính xác mức tín hiệu đầu vào và đầu ra, kèm theo đèn chỉ thị nguồn phantom 48V.
Panel điều khiển tích hợp các phím chức năng nhanh cho tắt tiếng (mute) từng kênh, chế độ bypass và đặt lại bộ lọc (filter reset).
Mỗi kênh đầu vào được trang bị 41 bộ lọc notch thích nghi, số lượng bộ lọc động/cố định có thể cấu hình linh hoạt theo yêu cầu.
Giao thức điều khiển TCP/IP, kết nối với máy tính để điều khiển và tinh chỉnh các thông số chi tiết thông qua giao diện web.
Hỗ trợ điều chỉnh âm lượng tương tự đa cấp (0dB ~ +42dB).
| Model | D6576 |
| Xử lý Tín hiệu Số | |
| Chip DSP | SHARC DSP dấu phẩy động 40-bit, 400 MHz |
| Chuyển đổi D/A | 24-bit |
| Tần số lấy mẫu | 48 kHz |
| Đầu vào & Đầu ra Âm thanh Tương tự | |
| Số kênh đầu vào | 2 đầu vào cân bằng |
| Đầu nối âm thanh | Đầu vào/ra cân bằng XLR; Đầu vào/ra cân bằng TRS 6.35 mm |
| Trở kháng đầu vào | 3 kΩ |
| Mức đầu vào tối đa (THD 1%) | 20 dBu |
| Mức đầu ra tối đa (THD 1%) | 20 dBu |
| Số kênh đầu ra | 2 đầu ra cân bằng |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω |
| Hiệu năng Âm thanh | |
| Đáp ứng tần số | 20 Hz – 20 kHz (±1 dB) |
| THD+N (@ 1 kHz, 0 dBV) | < 0,004% |
| Tỉ số tín hiệu/tạp âm (20 dBu) | 117 dB (trọng số A) |
| Kết nối | |
| Cổng mạng TCP/IP | RJ-45 |
| RS232 | Đầu cuối cắm 3 chân |
| RS485 | Đầu cuối cắm 3 chân |
| Thông số Điện & Cơ | |
| Nguồn cấp điện | AC 100V – 240V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 10 W |
| Kích thước sản phẩm | 432,5 × 186 × 44 mm |
| Khối lượng sản phẩm | 2,35 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –20°C đến +50°C |